mân mó

Học thuật
Thân thiện
mân mó

Một em bé mân mó con mèo đang nằm cuộn tròn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sờ mó, chạm vào một cách nhẹ nhàng, lâu thường ý nghĩa thích thú, nghịch ngợm hoặc không đứng đắn: Hành động dùng tay sờ, chạm vào vật đó một cách chậm rãi, kéo dài, thường thể hiện sự tò mò, thích thú hoặc ý đồ không trong sáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ mân mó món đồ chơi mới. (Đứa trẻ sờ mó, nghịch món đồ chơi mới một cách thích thú.)
    • Xin đừng mân mó nhựa ra tay. (Xin đừng sờ mó, nghịch cho nhựa dính ra tay.)
    • Anh ta thói quen mân mó cằm khi suy nghĩ. (Anh ta thói quen sờ nhẹ vào cằm một cách chậm rãi khi suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mân mó" với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc "vần ", suy nghĩ, cân nhắc một vấn đề đó trong đầu một cách kỹ lưỡng lâu.

    • Ông ấy đã mân mó ý tưởng đó cả tuần nay. (Ông ấy đã suy nghĩ, cân nhắc ý tưởng đó một cách kỹ lưỡng cả tuần nay.)
  • Sắc thái tiêu cực: Trong nhiều ngữ cảnh, từ này mang sắc thái không đứng đắn, thô tục khi chỉ hành động sờ mó trên cơ thể người khác một cách không phù hợp.

    • Hắn bị bắt tội mân mó phụ nữ trên xe buýt. (Hắn bị bắt tội sờ mó không đúng chỗ lên người phụ nữ trên xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sờ mó: Từ gần nghĩa, thường dùng với nghĩa trung tính hơn hoặc cũng có thể mang nghĩa tiêu cực tương tự.
  • Vuốt ve: Hành động chạm nhẹ nhàng, thể hiện sự yêu thương, trìu mến (thường dùng với thú cưng, trẻ em, hoặc người yêu), khác với "mân mó" thường sắc thái nghịch ngợm hoặc không đứng đắn.
  • Nghịch: Chơi, động chạm vào một cách vui vẻ, tò mò, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trung tính.
Từ đồng nghĩa
  • Nghịch ngợm: (khi nói về đồ vật)
  • Sờ soạng: (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, thô lỗ hơn)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mân mó" cần được dùng thận trọng trong nhiều tình huống, mang hàm ý không trang nhã, thậm chí thô tục, đặc biệt khi ám chỉ hành động đối với cơ thể người khác.
  • Trong văn nói thông thường, để diễn đạt ý "nghịch đồ vật" một cách vô hại, người ta thường dùng từ "nghịch" hoặc "sờ" thay vì "mân mó".
mân mó

Một em bé mân mó con mèo đang nằm cuộn tròn.

  1. Sờ vào, thường để nghịch: Xin đừng mân mó nhựa ra tay (Hồ Xuân Hương).

Từ gần giống